Trang chủ > Khác > Thứ hạng các tỉnh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT

Thứ hạng các tỉnh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT


Dưới đây là thống kê của Dân trí, con số chính xác sẽ được Bộ GD-ĐT thống kê và công bố trong một vài ngày tới:
(Đơn vị tính: %)

STT

Tỉnh/Thành phố

Hệ THPT

Tăng/

giảm

Hệ BT THPT

Tăng/

giảm

2008

2009

2008

2009

2008

2009

1

1

Nam Định

94.33

98.27

3.94

82.98

73.22

-9.76

7

2

Hà Nam

88.92

97.43

8.55

51.19

51.02

-0.17

4

3

Thái Bình

91.82

96.74

4.92

79.64

90.01

10.37

2

4

TP HCM

93.26

94.57

1.31

59.02

45.06

-13.96

9

5

Bắc Ninh

86.96

94.14

7.18

74.65

67.14

-7.51

5

6

Hải Phòng

90.44

93.77

3.33

62.07

68.86

6.79

15

7

Lâm Đồng

82.8

93.25

10.45

27.46

42.63

15.17

8

8

Hải Dư ơng

87.64

91.69

4.05

67.93

85.76

17.83

38

9

Ninh Bình

71.73

91.09

19.36

31.52

55.51

23.99

14

10

Đà Nẵng

83.17

90.95

7.78

38.23

38.36

0.13

10

11

Quảng Ninh

86.52

90

3.48

62.6

70

7.4

42

12

Phú Thọ

70.03

90

19.97

31.58

40

8.42

18

13

Bình Định

82.2

88.95

6.75

15.26

10.66

-4.6

3

14

Hà Nội

91.87

88.28

-3.59

70.4

47.87

-22.53

17

15

Bắc Giang

82.3

88.03

5.73

64.32

62.67

-1.65

22

16

Hư ng Yên

80.62

87.34

6.72

54.88

62.28

7.4

53

17

Nghệ An

61.51

87.2

25.69

33.02

41

7.98

19

18

Tiền Giang

81.45

86.7

5.25

19.37

22.5

3.13

40

19

TThiên – Huế

70.92

86.29

15.37

32.89

32.27

-0.62

32

20

Thanh Hoá

75.2

86.18

10.98

48.07

48.86

0.79

20

21

Long An

81.21

86.01

4.8

20.85

36.38

15.53

50

22

Lai Châu

62.36

85.6

23.24

27.27

35.26

7.99

28

23

Kon Tum

75.96

85.5

9.54

20.84

4.1

-16.74

27

24

Lạng Sơn

76.48

85.12

8.64

50.25

49.56

-0.69

12

25

Vĩnh Phúc

85.93

84.9

-1.03

54.35

49.04

-5.31

25

26

Thái Nguyên

77.99

84.58

6.59

47.62

27.5

-20.12

41

27

BRịa -VTàu

70.22

84.35

14.13

12.11

16.92

4.81

35

28

Quảng Nam

72.73

84.24

11.51

22.5

15.04

-7.46

46

29

Bình Phư ớc

67.22

83.08

15.86

22.17

21

-1.17

21

30

Trà Vinh

81.21

82.55

1.34

25.49

25

-0.49

39

31

Quảng Trị

71.67

82.5

10.83

52.75

57

4.25

36

32

Cà Mau

72.72

82.24

9.52

9.95

13.27

3.32

37

33

Lào Cai

72.19

82.15

9.96

46.45

28.5

-17.95

31

34

Bình Thuận

75.59

81.73

6.14

13.14

22.3

9.16

24

35

Khánh Hoà

78.12

81.5

3.38

48.07

15.61

-32.46

29

36

Đồng Nai

75.93

81.38

5.45

27.88

23.48

-4.4

55

37

Tuyên Quang

59.88

81.17

21.29

22.16

40

17.84

16

38

Vĩnh Long

82.72

81

-1.72

22.62

18.6

-4.02

57

39

Hoà Bình

57.43

80.5

23.07

71.08

60.03

-11.05

13

40

Bến Tre

83.33

79.76

-3.57

32.57

27.59

-4.98

52

41

Quảng Bình

61.71

79.25

17.54

29.08

51.1

22.02

48

42

Bình Dư ơng

63.47

78.3

14.83

19

24.1

5.1

11

43

Cần Thơ

86.41

77.33

-9.08

26.46

10.28

-16.18

69

44

Hà Giang

54.57

75.9

21.33

32.59

38.61

6.02

51

45

Đak Nông

62.31

75.74

13.43

19.55

35.98

16.43

54

46

Gia Lai

60.67

75.49

14.82

8.66

5.9

23

47

An Giang

79.92

75.1

-4.82

13.59

11

-2.59

61

48

Yên Bái

52.39

74.16

21.77

54.55

49.19

-5.36

6

49

Hà Tĩnh

89.72

74

-15.72

63.18

24

-39.18

33

50

Điện Biên

74.8

73.37

-1.43

26.96

28

1.04

45

51

Quảng Ngãi

67.46

73

5.54

15.78

19

3.22

47

52

Bạc Liêu

65.18

72.8

7.62

8.24

12.42

4.18

26

53

Tây Ninh

77.12

72.78

-4.34

19

17.63

-1.37

58

54

Đak Lăk

55.58

69.11

13.53

14.81

10.92

-3.89

30

55

Ninh Thuận

75.79

68.29

-7.5

29.44

12

-17.44

44

56

Phú Yên

68.49

64.6

-3.89

9.15

3.5

-5.65

63

57

Cao Bằng

40.56

64.24

23.68

55.07

20.23

-34.84

34

58

Đồng Tháp

73.91

64.1

-9.81

15.19

14.46

-0.73

56

59

Sóc Trăng

58.36

63.6

5.24

6.82

4

-2.82

43

69

Hậu Giang

68.77

61.82

-6.95

9.57

4.52

-5.05

62

61

Bắc Kạn

43.18

60.86

17.68

30.72

20

-10.72

49

62

Kiên Giang

62.8

59.3

-3.5

16.38

10

-6.38

59

63

Sơn La

54.64

38.76

-15.88

48.06

6.58

-41.48

Tỷ lệ cả nước

75.96

80.52

6.99

42.42

32.94

-1.36

Nguyễn Hùng

  1. Chưa có phản hồi.
  1. No trackbacks yet.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: