|
Các ngành đào tạo
|
Mã ngành |
Khối
|
Điểm chuẩn 2009 |
Chỉ tiêu NV2 |
Điểm NV2 |
| Đào tạo ĐH |
|
|
|
935
|
|
| Sư phạm Toán học |
101
|
A
|
14,5
|
2
|
14,5
|
| Sư phạm Tin học |
102
|
A
|
13,0
|
57
|
13,0
|
| Sư phạm Vật lý |
103
|
A
|
13,0
|
19
|
13,0
|
| Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp |
104
|
A
|
13,0
|
36
|
13,0
|
| Khoa học máy tính |
105
|
A
|
13,0
|
96
|
13,0
|
| Sư phạm Hóa học |
201
|
A
|
13,5
|
9
|
13,5
|
| Sư phạm Sinh học – KTNN |
301
|
B
|
14,0
|
14
|
14,0
|
| Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp |
302
|
B
|
14,0
|
33
|
14,0
|
| Khoa học môi trường |
303
|
B
|
14,0
|
|
|
| Nuôi trồng thủy sản |
304
|
A
|
13,0
|
46
|
13,0
|
|
B
|
14,0
|
14,0
|
| Quản trị kinh doanh |
402
|
A, D1
|
13,0
|
44
|
13,0
|
| Kế toán |
403
|
A
|
13,0
|
32
|
13,0
|
| Tài chính – Ngân hàng |
404
|
A
|
14,0
|
|
|
| Quản lý đất đai |
407
|
A
|
13,0
|
66
|
13,0
|
| Quản lý văn hóa |
409
|
C
|
14,0
|
91
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
| Công tác xã hội |
501
|
C
|
14,0
|
67
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
| Việt Nam học (Văn hóa du lịch) |
502
|
C
|
14,0
|
|
|
|
D1
|
13,0
|
|
|
| Sư phạm Ngữ văn |
601
|
C
|
18,5
|
|
|
| Sư phạm Lịch sử |
602
|
C
|
18,0
|
|
|
| Sư phạm Địa lý |
603
|
C
|
17,5
|
|
|
| Giáo dục Chính trị |
604
|
C
|
14,0
|
2
|
14,0
|
| Thư viện thông tin |
605
|
C
|
14,0
|
86
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
| Sư phạm Tiếng Anh |
701
|
D1
|
17,5
|
14
|
17,5
|
| Tiếng Anh |
702
|
D1
|
15,0
|
72
|
15,0
|
| Tiếng Trung Quốc |
703
|
C
|
14,0
|
37
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
| Sư phạm Âm nhạc |
801
|
N
|
22,0
|
|
|
| Sư phạm Mỹ thuật |
802
|
H
|
19,0
|
|
|
| Đồ họa |
803
|
H
|
15,0
|
12
|
15,0
|
| Giáo dục Tiểu học |
901
|
D1
|
13,0
|
100
|
13,0
|
| Giáo dục Mầm non |
902
|
M
|
16,0
|
|
|
| Giáo dục Thể chất |
903
|
T
|
19,0
|
|
|
| Đào tạo trình độ cao đẳng |
|
|
|
397
|
|
| Sư phạm Toán học |
C65
|
A
|
10,5
|
|
|
| Sư phạm Tin học |
C66
|
A
|
10,0
|
30
|
10,0
|
| Sư phạm Vật lý – KTCN |
C67
|
A
|
10,0
|
29
|
10,0
|
| Sư phạm Hóa – Sinh |
C68
|
A
|
10,0
|
18
|
10,0
|
| Sư phạm Sinh – Hóa |
C69
|
B
|
11,0
|
10
|
11,0
|
| SP KTNN – KTGĐ |
C70
|
B
|
11,0
|
35
|
11,0
|
| Sư phạm Ngữ văn |
C71
|
C
|
14,0
|
|
|
| Sư phạm Lịch sử – GDCD |
C72
|
C
|
14,0
|
|
|
| Sư phạm Địa lý – CTĐ |
C73
|
C
|
13,0
|
14
|
13,0
|
| Sư phạm Âm nhạc |
C74
|
N
|
20,0
|
|
|
| Sư phạm Mỹ thuật |
C75
|
H
|
17,0
|
|
|
| Giáo dục Tiểu học |
C76
|
D1
|
10,5
|
|
|
| Giáo dục Mầm non |
C77
|
M
|
15,0
|
|
|
| Giáo dục Thể chất |
C78
|
T
|
18,0
|
|
|
| Tin học |
C79
|
A
|
10,0
|
86
|
10,0
|
| Thư viện – Thông tin |
C80
|
C
|
11,0
|
41
|
11,0
|
|
D1
|
10,0
|
10,0
|
| Mỹ thuật ứng dụng |
C81
|
H
|
12,0
|
30
|
12,0
|
| Công nghệ thiết bị trường học |
C82
|
A
|
10,0
|
40
|
10,0
|
|
B
|
11,0
|
11,0
|
| Địa lý (chuyên ngành Địa lý du lịch) |
C83 |
C
|
11,0
|
27
|
11,0
|
|
A, D1
|
10,0
|
10,0
|
| Tiếng Anh |
C84
|
D1
|
12,0
|
37
|
12,0
|
| Đào tạo trình độ trung cấp chuyên nghiệp |
|
|
|
450
|
|
| Giáo dục Mầm non |
T65
|
M
|
|
100
|
12,0
|
| Tin học |
T66
|
Các khối thi |
|
200
|
7,0
|
| Nghiệp vụ lễ tân khách sạn |
T67
|
Các khối thi |
|
50
|
7,0
|
| Quản trị nhà hàng |
T68
|
Các khối thi |
|
50
|
7,0
|
| Kỹ thuật chế biến món ăn |
T69
|
Các khối thi |
|
50
|
7,0
|
Theo Tuổi Trẻ
|